情绪相关句子词汇

阅读:318

 1. 表达快乐和高兴

Vui vẻ(快乐)

Hạnh phúc(幸福)

Phấn khởi(兴奋)

Thoải mái(舒服)

 

句子:

Tôi rất vui hôm nay.(我今天很高兴。)

Em làm anh rất hạnh phúc.(你让我很幸福。)

Anh cảm thấy rất phấn khởi khi gặp em.(见到你我感到很兴奋。)

Cuối tuần này tôi cảm thấy rất thoải mái.(这个周末我感觉很放松。)

 

2. 表达悲伤和沮丧

Buồn(悲伤)

Thất vọng(失望)

Đau khổ(痛苦)

Tuyệt vọng(绝望)

 

句子:

Tôi cảm thấy rất buồn.(我感到很悲伤。)

Anh thất vọng vì không đạt được mục tiêu.(没能达到目标让我很失望。)

Mất người thân khiến tôi rất đau khổ.(失去亲人让我非常痛苦。)

Tôi cảm thấy hoàn toàn tuyệt vọng.(我感到完全绝望了。)

 

3. 表达愤怒和生气

Giận dữ(愤怒)

Bực mình(恼火)

Tức giận(生气)

Phẫn nộ(愤怒)

 

句子:

Tôi rất giận dữ vì chuyện này.(这件事让我很愤怒。)

Anh bực mình vì bị làm phiền.(因为被打扰,我很恼火。)

Cô ấy tức giận với tôi.(她对我很生气。)

Phẫn nộ của anh ta là dễ hiểu.(他的愤怒是可以理解的。)

 

4. 表达恐惧和焦虑

Sợ hãi(恐惧)

Lo lắng(担心)

Hốt hoảng(惊慌)

Lo âu(焦虑)

 

  句子:

Tôi cảm thấy rất sợ hãi khi ở trong bóng tối.

 (在黑暗中我感到很恐惧。)

Anh lo lắng về tương lai của mình.

 (他担心自己的未来。)

Em hốt hoảng khi nghe tiếng động lớn.

 (听到大声响时,我感到惊慌。)

Anh ấy đang lo âu về kết quả của cuộc thi.

 (他正在为比赛结果感到焦虑。)

 

 5. 表达惊讶和困惑

Ngạc nhiên(惊讶)

Bối rối(困惑)

Kinh ngạc(震惊)

Hoang mang(迷茫)

 

  句子:

Tôi rất ngạc nhiên khi biết tin này.

 (听到这个消息我很惊讶。)

Anh cảm thấy bối rối trước tình huống này.

 (面对这种情况我感到很困惑。)

Kết quả thật kinh ngạc!

 (结果真是令人震惊!)

Tôi đang cảm thấy hoang mang về quyết định này.

 (对于这个决定我感到很迷茫。)

 

6. 表达厌倦和无聊

Chán nản(厌倦)

Buồn chán(无聊)

Mệt mỏi(疲倦)

Bực bội(烦躁)

 

 句子:

Tôi cảm thấy chán nản với công việc hiện tại.

(我对目前的工作感到厌倦。)

Anh ấy thấy buồn chán khi phải chờ đợi quá lâu.

(他觉得等待太久很无聊。)

Cô ấy cảm thấy rất mệt mỏi sau một ngày làm việc.

(她在工作了一整天后感到很疲倦。)

Tôi cảm thấy bực bội vì không có gì để làm.

(因为无事可做,我感到很烦躁。)

 

 




版权©跟青娥学越南语

备案号:滇ICP备2022007690号-1