有关疾病症状的词汇

阅读:411

1.Sốt nhẹ:低热

2.Sốt cao:高烧

3.Rét run:寒战

4.Đau đầu:头痛

5.Hồi hộp:心悸

6.Ngất xỉu:晕倒

7.Hôn mê:昏迷

8.Sốc:休克

9.Buồn nôn:恶心

10.Nôn khan:呕吐

11.Chướng bụng:腹胀

12.Tiêu chảy:拉肚子

13.Táo bón:便泌

14.Sốt:发烧

15.Đầu váng mắt hoa:头昏眼花

16.Ù tai:耳鸣

17.Thở gấp:气促

18.Phát lạnh:发冷

19.Ho khan:干咳

20.Chảy nước mũi:流鼻涕

21.uể oải:没精神

22.Tiêu hóa kém:消化不良

23.Trung tiện, đánh rắm:放屁

24.Đổ mồ hôi ban đêm:盗汗

25.Mạch yếu:脉弱

26.Loạn nhịp tim:心杂音

27.Huyết áp cao:高血压

28.Chuột rút:抽筋

29.Xuất huyết:出血

30.Xuất huyết nội:内出血

31.Xuất huyết ngoại:外出血

32.Xuất huyết dưới da:皮下出血 

33.Nôn ra máu:呕血

34.Ngứa khắp người:全身发痒

35.Nổi ban đỏ:出疹子

36.Mủ:脓

37.Vết thương chảy mủ:伤口流脓

38.Run:发抖

39.Tê dại:麻木

40.Tuyến hạch sưng to:淋巴结肿大

41.Ảo giác:幻觉

42.Bị bong gân:扭伤

43.Bị ngứa:发痒

44.Bị phỏng:烫伤

45.Bị sưng:浮肿

46.Bị thương:受伤

47.Bị trầy xước:擦伤

48.Bị viêm:发炎




版权©跟青娥学越南语

备案号:滇ICP备2022007690号-1