天气词汇

阅读:584

1.mưa:雨

2.tuyết:雪

3.mặt trời :太阳

4.gió:风

5.mây :云

6.bão:暴雨

7.sương mù:霾

8.sương:雾

9.bão cát:沙尘暴

10.trận mưa:阵雨

11.mưa phùn:毛毛雨

12.bão nhiệt đới:台风

13.bão :飓风

14 .trời mưa:下雨

15 .trời có tuyết:下雪

16 .mặt trời chiếu:照耀

17 .có gió:刮风

18 .sấm sét:打雷

19.nắng:晴朗

20 .trời nhiều mây:阴天

21.thời tiết đẹp:好天气

22.giọt mưa:雨滴

23.ô, cái dù:伞

24 .áo mưa:雨衣

25.chớp:闪电

26.sấm:雷

27.cầu vồng:彩虹

28 .gió xoáy, gió lốc, vòi rồng:龙卷风

29 .nhiệt kế(dụng cụ đo nhiệt độ):温度计

30.hoa tuyết:雪花

31.băng:冰

32.cột băng,trụ băng:冰柱

33.người tuyết:雪人

34 .lũ,nước lũ,hồng thủy:洪水

35.nóng:热

36.lạnh:冷

37.độ ẩm, sự ẩm ướt:湿气

38 .mưa tuyết:雨夹雪

39.mưa đá:冰雹

40.gió nhẹ:微风

41.gió lớn:狂风

42.cuồng phong:阵风

43.áng mây:云彩

44. mưa rào ngắn:短暂阵雨

45.mưa tuyết ngắn:短暂阵雪

46 .mưa nặng hạt:大雨

47.mưa đá lớn:大冰雨

48.tuyết rơi nhiều:大雪

49.mưa to gió lớn:强烈雷雨

50.mưa cục bộ:局部雷雨

51.mưa rào nhỏ có gió:小阵雨带风

52 .mưa nhẹ và sấm sét:小雨有雷声

53.kèm theo sấm:雷雨

54.không khí:大气

55.khí tượng học:气象学

56 .khí hậu:气候

57.năng lượng tự nhiên:自然力量

58.nhiệt độ:温度

59.mưa to gió lớn:刮风下雨

60.mưa tuyết lẫn lộn:雨雪混合

61.mùa xuân:春天

62.mùa hè:夏天

63.mùa thu:秋天

64mùa đông:冬天




版权©跟青娥学越南语

备案号:滇ICP备2022007690号-1