Từ vựng chủ đề về quê hương

阅读:341

1.Ao:池塘

2.Bãi cát:砂

3.Bầu trời:天空

4.Biển:海

5.Cái cày:犁

6.Cái giếng:井

7.Cánh đồng:田野

8.Cây cầu:桥

9.Cây lúa:稻谷

10.Chăn trâu:牧牛

11.Cỏ:草

12.Con đò:小舟

13.Đá sỏi:岩石

14.núi đá hiểm trở:危险的石山

15.Đảo:岛

16.Đất:土地

17.Đô thị:城市地区

18.Đồi:爬坡道

19.Đồi cỏ:草山

20.Đồng bằng:三角洲

21.Đường làng:乡村小路

22.Giao thông:交通

23.Gia súc:家畜

24.Hồ:湖

25.Mái nhà tranh:平房

26.Náo nhiệt:哄然

27.Nông dân:农民

28.Nông thôn:农村

29.Núi:山

30.Phong cảnh:风景

31.Quê hương:家乡

32.Rừng rậm:森林

33.Sông:河

34.Suối nước nóng:热瀑布

35.Tắc đường:交通阻塞

36.Thả diều:放风筝

37.Thác nước:瀑布

38.Yên bình:平静的

39.Vách đá:悬崖

40.Thung lũng;谷




版权©跟青娥学越南语

备案号:滇ICP备2022007690号-1