Từ vựng liên quan đến mua sắm trực tuyến

阅读:226

1.mua sắm trực tuyến:网络购物

2.sản phẩm:商品

3.nhấp chuột:点击

4.đặt hàng:下单

5.thanh toán:支付

6.Alipay:支付宝

7.WeChat Pay:微信支付

8.UnionPay:银联支付

9.dịch vụ sau bán hàng:售后服务

10.người nhận hàng:收货人

11.người gửi hàng:送货人

12.phí vận chuyển:运费

13.hoạt động:活动

14.mua sắm nhanh:闪购

15.hàng đã qua sử dụng:二手商品

16.mua sắm toàn cầu:全球购

17.cửa hàng trực tuyến:网店

18.thương mại điện tử:电商

19.mua sắm đám mây:云购

20.bán hàng trước:预售

21.dùng thử miễn phí:免费试用

22.chương trình khuyến mại:促销活动

23.thanh toán trực tuyến:线上支付

24.đơn hàng:订单

25.giỏ hàng:购物车

26.khuyến mãi:促销

27giảm giá:降价

28.phiếu giảm giá:优惠劵

29.giảm giá khi mua đủ số lượng:满减

30.vận chuyển miễn phí:免费送货

31.chuyển phát nhanh:快递

32.địa chỉ nhận hàng:收货地址

33.phí vận chuyển:运费

34.ký nhận:签收

35.dịch vụ hậu mãi:售后服务

36. trả hàng:退货

37.hoàn tiền:退钱

38.đánh giá:评价

39.bình luận:评价

40.đánh giá tích cực:好评

41.đánh giá tiêu cực:差评

43.đánh giá trung bình:中评

44.trực tuyến:线上

45.ngoại tuyến:线下

46.so sánh giá:比价

47.người tiêu dùng:消费者

48.mã giảm giá:优惠码

49.So sánh giá cả của ba nơi bán hàng trước khi mua:货比三家

50.Dịch vụ khách hàng:客服

51.Đổi hàng:换货

52.Hàng bán chạy:热卖

53.Mua bán hàng cũ:二手交易

54.Thanh toán bằng điện thoại di động:手机支付

55.Ví điện tử:电子钱包

56.Thanh toán bằng quét mã:扫码支付

57.Thanh toán khi nhận hàng:货到付款

58.Tư vấn:咨询

59.Mã đơn hàng:订单号

60.Mật khẩu thanh toán:支付密码

61.Ngày lễ mua sắm:购物节

62.giá cả:价格

63.mẫu, kiểu:款式

64.gửi hàng:发货

65.địa chỉ nhận hàng:收货地址

66.miễn phí vận chuyển:免邮

67.số điện thoại nhận hàng:收货电话

68.hãng vận chuyển:快递




版权©跟青娥学越南语

备案号:滇ICP备2022007690号-1