Khoảnh khắc sẻ chia,yêu thương hiện hữu

阅读:814



khoảnh khắc:片刻<指短暂的时间>

áp lực:压力

ước mơ:梦想

niềm tự hào:骄傲〈值得自豪的人或事物〉

vùi mình trong công việc:<形容埋头苦干>

món quà:礼物

tham khảo:参考

lắc tay:手镯

trọn vẹn:圆满

vô vàn:不计其数

báo hiếu:报孝

chợt:不时

quay cuồng:翻腾,翻滚

hiệu thảo:孝顺

ngại ngùng:扭捏,惶惑




版权©跟青娥学越南语

备案号:滇ICP备2022007690号-1