求职词汇

阅读:580

1. thông tin tuyển dụng       招聘信息

2. nhà tuyển dụng      面试官      

3. công ty tuyển dụng      招聘公司

4. hoa hồng      提成

5. mức lương      工资

6. tiền lương      工资

7. ứng viên      面试者

8. sơ yếu lý lịch      简历

9. hồ sơ xin việc      求职简历

10. phỏng vấn      面试

11. trình độ học vấn      学历

12. cử nhân bốn năm      四年本科

13. bằng cấp      证书

14. bao ăn ở      包吃住

15. bao ăn không bao ở      包吃不包住

16. trung tâm giới thiệu việc làm     求职中心

17.công ty trách nhiệm hữu hạn     有限责任公司

18. công ty cổ phần      股份公司

19. xí nghiệp      企业

20. doanh nghiệp      企业

21. thế mạnh      优势

22. năng lực chuyên môn     专业能力 

23. trình độ chuyên môn       专业能力

24. có trên 2 năm kinh nghiệm công việc 有两年以上工作经验

25. có tinh thần trách nhiệm cao  责任心强

26. có tư duy nhanh nhạy              思维敏捷

27. có tư duy nhạy bén                   思维敏捷

28. có làm việc nhóm tốt    良好的团队合作能力

29. tiếp thu nhanh   接受快

30. nhân viên marketing     销售人员




版权©跟青娥学越南语

备案号:滇ICP备2022007690号-1