越南语聊天最常用的句子(1)

阅读:1218

 

越南语
中文
Xin chào 你好
Cảm ơn 谢谢
Xin lỗi 对不起
Tôi hiểu rồi 我明白了
Tôi không hiểu 我不明白
Đúng rồi 对了
Sai rồi 错了
Cẩn thận 小心
Nói chậm một chút 说慢点
Nói to một chút 大声点
Nói nhỏ một chút 小声点
Làm phiền bạn rồi 麻烦你了
Không có gì 不客气
Không sao 没事
Nhanh lên 快点
Bạn nói gì? 你说什么
Tốt quá 太好了
Cố lên 加油
Có bạn thật tốt 有你真好
Vất vả rồi 辛苦了



版权©跟青娥学越南语

备案号:滇ICP备2021005216号