常见越南语简写

阅读:32254

功能

通用功能

+收藏

移除收藏

a = anh  哥哥;你;我

e = em  弟弟;我;我

c = chị 姐姐;你;我

t  = tôi /tui 我

b = bạn 你

ace =anh chị em  兄弟姐妹

tg = thời gian  时间

1 tr = 1 triệu 1百万

nyc =người yêu cũ 前男/女朋友

nym =người yêu mới 现任男/女朋友

hq = hôm qua 昨天

bn = bao nhiêu 多少

gd = giáo dục教育

gđ = giám đốc 经理

tm = thương mại 商贸

sđt = số điện thoại 电话号码

kcj =không có gì 没关系

ng  =người 人

kb  =không biết 不知道

ui = ơi 呐   

fai = phải  对的;是的

zia = về 回

gđ = gia đình 家庭

hỉu = hiểu 理解

VN = Việt Nam 越南

TQ = Trung Quốc 中国

mik = mình 我

lj = làm gì 做什么

cv = công việc 工作

ls=làm sao  怎么

stt =số thứ tự 序号;编号

tdtt = thể dục thể thao 体育体操

tp = thành phố 城市

ttx =thông tấn xã 通讯社

tw = trung ương 中央

vp= văn phòng 办公室

Ak =ah, ahh啊

au= đâu哪

J = gì 什么

Jau = lâu 久

Ns ch = nói chuyen 聊天

Nt=nhắn tin  发信息

Ntn = như thế nào 怎么样

Nv =như vậy 像这样

NY= người yêu 爱人

Ua = uh 嗯哼

Wen=quên 忘记

Z=zay=vậy  如此

Zề = gì  什么

Zìa=về 回

Zô=uống 喝。

sp = sản phẩm 产品

J = gì  什么

cty = công ty 公司

vs = và/với 和,与

cx = cũng 也

hn = hôm nay 今天

bh = bây giờ 现在

bít = biết 知道

ms = mới 才;新的

đc = được 可以

ko/k = không 不

ck = chồng 老公

ck = chuyển khoản 转账

đt = điện thoại 电话

ny = người yêu 爱人

vk = vợ 妻子

ns = nói 说

k = nghìn 千

iu = yêu爱

thik = thích 喜欢

đg = đang 正在

lm = làm 做

uog = uống 喝

vậy = v  这样;呀

r = rồi 了;然后

ak = à 啊

uh = ừ 额,恩

mi = mấy 几个

nc = nói chuyện 说话,聊天

kh= khách hàng 客户

XL=xin lỗi 对不起

SCĐ= Sao cũng được都可以

PK= phải không 是吗

SX=sắp xếp  安排

 

 

 

新版本APP一定要下载,老版本接口都失效了。

请大家记住域名:

国内访问:www.qevn.net

国际访问:www.qevn.org

青娥(qe) vn(越南的英文) 点 net和org

青娥老师简介

青娥老师

  • 越南河内本地人
  • 12年中越笔译、口译工作经历
  • 累计帮助10000+学员掌握越南语
  • 中国普通话二甲
  • 中越双语主播,中越口笔译



版权©跟青娥学越南语

备案号:滇ICP备2022007690号-1